up to my neck

up to my neck

I'm up to my neck in paperwork at my desk.

Định nghĩa

Thành ngữ: "up to my neck" một thành ngữ trong tiếng Anh, mang nghĩa bận rộn hoặc bị cuốn vào một việc đó đến mức không thể thoát ra, hoặc đangtrong tình trạng khó khăn, ngập tràn công việc/nợ nần. Từ "neck" (cổ) được dùng để ẩn dụ cho mức độ sâu, như thể bạn đang bị nhấn chìm đến tận cổ trong một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang bận ngập đầu với công việc trong tuần này.)
  • ( ấy đang ngập trong nợ nần sau khi mua một căn nhà mới.)
  • (Anh ấy đã gặp rắc rối lớn khi quên mất thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "up to my neck in something": thường dùng với các danh từ chỉ công việc, nợ nần, vấn đề, hoặc trách nhiệm.
    • The manager is up to his neck in paperwork. (Người quản lý đang ngập trong giấy tờ.)
  • Có thể thay đổi đại từ sở hữu (my, his, her, their) để phù hợp với chủ ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Neck-deep (tính từ): ngập sâu đến cổ, mang nghĩa tương tự.
    • We are neck-deep in preparations for the event. (Chúng tôi đang ngập sâu trong việc chuẩn bị cho sự kiện.)
  • Up to one's ears: một thành ngữ tương tự, mang nghĩa "bận rộn đến mang tai".
    • I'm up to my ears in homework. (Tôi bận rộn đến mang tai với bài tập về nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelmed: bị choáng ngợp.
  • Swamped: bị ngập tràn (thường dùng trong công việc).
  • Buried: bị vùi lấp (trong công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into something up to one's neck: lao vào việc đó một cách quá mức.
    • He got into the project up to his neck. (Anh ấy đã lao vào dự án đến mức không thể rút ra.)
Thành ngữ liên quan
  • In deep water: ở trong tình huống khó khăn.
    • She is in deep water with her new responsibilities. ( ấy đang gặp khó khăn lớn với trách nhiệm mới.)
  • Over one's head: vượt quá khả năng hoặc hiểu biết của ai đó.
    • This math problem is over my head. (Bài toán này vượt quá khả năng của tôi.)